Bản dịch của từ 𬜤 trong tiếng Việt

𬜤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qìn

ㄑㄧㄣˋN/AN/AN/A

𬜤 (Danh từ)

qìn
01

(Phương ngữ) Cây thanh hao, một loại cây thơm thường dùng trong y học cổ truyền, gọi là thanh hao hoặc hương hao (giúp nhớ qua âm 'hao' giống 'hương').

〈方言〉“菣”的类推简化字。青蒿;香蒿。古南方方言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬜤
Bính âm:
【qìn】【ㄑㄧㄣˋ】【CẤN】
Hình thái radical:
⿱,艹,𰀡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép