Bản dịch của từ 𬜦 trong tiếng Việt

𬜦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𬜦 (Danh từ)

huì
01

Tên một loại cỏ theo cách gọi Hàn Quốc, phát âm giống 'hối' (giúp nhớ qua âm thanh gần giống tiếng Việt).

〈韩国释义〉读音훼,草名。字见《本草附方便览》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ '' (hoa cỏ), dễ nhớ vì 'hối' và 'hoa' gần âm.

同“卉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Xuất hiện trong tên người Đài Loan, giúp nhớ qua liên hệ với tên riêng.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬜦
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỐI】
Hình thái radical:
⿱,艹,卉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丨一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép