Bản dịch của từ 𬜩 trong tiếng Việt

𬜩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄎㄨㄌㄧˇN/AN/AN/A

𬜩 (Danh từ)

01

〈Nhật Bản nghĩa〉 Từ đọc là 'karashi', nghĩa là mù tạt (gia vị cay, quen thuộc trong ẩm thực Nhật và Việt).

〈日本释义〉读音からし,芥子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬜩
Bính âm:
【ㄎㄨㄌㄧˇ】【KHỔ LÝ】
Hình thái radical:
⿱,𦫸,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép