Bản dịch của từ 𬜪 trong tiếng Việt

𬜪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táo

ㄊㄠˊN/AN/AN/A

𬜪 (Danh từ)

táo
01

Giống như chữ '', chỉ quả nho (nhớ đến 'đào' là quả ngọt mọng như nho)

同“萄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬜪
Bính âm:
【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
Hình thái radical:
⿱,艹,缶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép