Bản dịch của từ 𬜫 trong tiếng Việt
𬜫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiū | ㄐㄧㄡ | N/A | N/A | N/A |
𬜫 (Danh từ)
【jiū】
01
Chữ kim văn cổ, đồng nghĩa với chữ “艽” (câu), thường dùng trong văn tự cổ; dễ nhớ như câu thơ xưa.
金文隶定字,同“艽”。字见《殷周金文集成引得》1112页。
Ví dụ
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第10328器铭文中。
Ví dụ
