Bản dịch của từ 𬜭 trong tiếng Việt
𬜭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ‧ | N/A | N/A | N/A |
𬜭 (Danh từ)
【】
01
〈Nghĩa Nhật〉 Đọc là タク, nghĩa là “nơi chốn” (như chốn quen thuộc trong đời sống).
〈日本释义〉读音タク ところ。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〈Nghĩa Nhật〉 Trong họ tên có chứa ~(ところ) (chỉ phần tên địa danh hoặc nơi chốn).
〈日本释义〉苗字に~(ところ)がある。
Ví dụ
03
〈Nghĩa Nhật〉 “野老 (ところ)” là tên gọi khác của cây củ mài mọc hoang ở núi rừng Nhật Bản, còn gọi là “鬼野老 (おにどころ)”.
〈日本释义〉“野老(ところ)”是日本各地山野中生长的薯蓣科蔓性多年草“鬼野老(おにどころ)”的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
