ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬜰
Bảng phân tích âm vị 𬜰
N/A
〈Nghĩa Nhật〉 Đọc là かいそぐ (kaisogu), nghĩa là cào hoặc gãi mạnh (giống như cào gãi để giết con gì đó).
〈日本释义〉读音かいそぐ,掻い殺ぐ。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép