Bản dịch của từ 𬜰 trong tiếng Việt

𬜰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𬜰 (Động từ)

01

〈Nghĩa Nhật〉 Đọc là かいそぐ (kaisogu), nghĩa là cào hoặc gãi mạnh (giống như cào gãi để giết con gì đó).

〈日本释义〉读音かいそぐ,掻い殺ぐ。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬜰
Bính âm:
【‧】
Hình thái radical:
⿱,𦬅,文
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép