Bản dịch của từ 𬜲 trong tiếng Việt

𬜲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄨㄥˊ ㄨㄚˇ ㄗㄠˇN/AN/AN/A

𬜲 (Danh từ)

01

(theo nghĩa Nhật) Tảo đuôi ngựa, loại rong biển có hình dạng giống đuôi ngựa, tên gọi đọc là hondawara.

〈日本释义〉读音hondawara,马尾藻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬜲
Bính âm:
【ㄏㄨㄥˊ ㄨㄚˇ ㄗㄠˇ】【HỒNG VĨ TẢO】
Hình thái radical:
⿱,艹,角
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép