Bản dịch của từ 𬜴 trong tiếng Việt
𬜴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuài | ㄎㄨㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
𬜴 (Danh từ)
【kuài】
01
Chữ dùng trong tên gọi các hợp chất hữu cơ, giúp nhớ như tên hóa học phức tạp.
有机物命名用字。比如。
Ví dụ
02
〔异~〕Tên một hợp chất hữu cơ đặc biệt, 9,10-苯并菲 (isochrysene).
〔异~〕9,10-苯并菲 isochrysene。
Ví dụ
03
〔5-硝~〕Tên hợp chất 5-nitropseudocumene, một dẫn xuất hóa học.
〔5-硝~〕5-硝-1,2,4-三甲苯 5-nitropseudocumene。
Ví dụ
04
〔假~〕Tên hợp chất 1,2,4-trimethylbenzene (pseudocumene), dễ nhớ như 'giả khoái' hóa học.
〔假~〕1,2,4-三甲苯 pseudocumene。
Ví dụ
05
〔假~酚〕Tên hợp chất 2,4,5-trimethylphenol (pseudocumenol), nhớ như phenol giả khoái.
〔假~酚〕2,4,5-三甲苯酚 pseudocumenol。
Ví dụ
06
〈日本释义〉Thuốc lá, dễ liên tưởng đến khói và khoái cảm khi hút thuốc.
〈日本释义〉烟草。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
