〈Theo nghĩa Nhật〉 Đọc là いぬい, tên gọi khác của cây Bình Lân (một loại cây thân leo). (Gợi nhớ: Bình Lân là cây leo, いぬい đọc gần giống 'dẫn' trong Hán Việt)
〈日本释义〉读音いぬい,平蔺的别名。
Ví dụ
Bính âm:
【ㄧㄋㄨㄟˇ】【DẪN】
Hình thái radical:
⿱,苪,万
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
艹
Số nét:
11
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép