Bản dịch của từ 𬝇 trong tiếng Việt
𬝇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎng | ㄒㄧㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𬝇 (Danh từ)
【xiǎng】
01
Chữ 金文 (kim văn) dùng để chỉ chữ 定 (định) cùng nghĩa với chữ “享” (hưởng), như trong sách 《殷周金文集成引得》 trang 1113 (giúp nhớ bằng cách liên tưởng hưởng thụ, thưởng thức)
金文隶定字,同“享”。字见《殷周金文集成引得》1113页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hình thức nguyên thủy của chữ 金文 (kim văn) xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng ở 《殷周金文集成》 bản ghi số 3892 (giúp nhớ bằng cách hình dung chữ cổ trên đồ đồng)
金文原形字 出自《殷周金文集成》第3892器铭文中。
Ví dụ
