Bản dịch của từ 𬝉 trong tiếng Việt

𬝉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǒu

ㄔㄡˇN/AN/AN/A

𬝉 (Danh từ)

chǒu
01

Chổi, dụng cụ để quét nhà, dễ nhớ vì giống từ 'chổi' trong tiếng Việt.

〈越南释义〉读音chổi,扫把。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chuối, giống như chữ '' (trói buộc), dùng để chỉ loại chuối đặc biệt.

〈越南释义〉读音chuối,同“桎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬝉
Bính âm:
【chǒu】【ㄔㄡˇ】【SÀO】
Hình thái radical:
⿱,艹,叕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép