Bản dịch của từ 𬝦 trong tiếng Việt

𬝦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

未知N/AN/AN/A

𬝦 (Danh từ)

01

(Giải thích Nhật Bản) Đọc là わら (wara), có thể là chữ quốc ngữ chỉ rơm rạ ().

〈日本释义〉读音わら。《天治本新撰字鏡小学篇》に「和良」とある。藁(わら)の意の国字か。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬝦
Bính âm:
【未知】【VÔ DANH】
Hình thái radical:
⿱,艹,⿰,禾,丙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép