Bản dịch của từ 𬝩 trong tiếng Việt

𬝩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎo

ㄧㄠˇN/AN/AN/A

𬝩 (Danh từ)

yǎo
01

〈Giải thích Nhật Bản〉 đọc là やふく, nghĩa là “nhà không lâu” (tưởng tượng ngôi nhà nhỏ, tạm bợ, không bền lâu). Chữ có hình dạng hơi khác nhau, trong sách cũ có nét đầu là nét cỏ 4 nét.

〈日本释义〉读音やふく《享和本新撰字镜》有“屋不久”。字形稍有差异,《天治本新撰字镜小学篇》有“屋不久也”。《天治本新撰字镜小学篇》为4画草字头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬝩
Bính âm:
【yǎo】【ㄧㄠˇ】【DIÊU】
Hình thái radical:
⿱,艹,𢫴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép