Bản dịch của từ 𬝩 trong tiếng Việt
𬝩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎo | ㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
𬝩 (Danh từ)
【yǎo】
01
〈Giải thích Nhật Bản〉 đọc là やふく, nghĩa là “nhà không lâu” (tưởng tượng ngôi nhà nhỏ, tạm bợ, không bền lâu). Chữ có hình dạng hơi khác nhau, trong sách cũ có nét đầu là nét cỏ 4 nét.
〈日本释义〉读音やふく《享和本新撰字镜》有“屋不久”。字形稍有差异,《天治本新撰字镜小学篇》有“屋不久也”。《天治本新撰字镜小学篇》为4画草字头。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
