Bản dịch của từ 𬝭 trong tiếng Việt

𬝭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𬝭 (Danh từ)

wén
01

Chữ dùng trong tên người ở Nhật, đọc là 'あさ' (Asa) – dễ nhớ như tên buổi sáng () trong tiếng Nhật.

〈日本释义〉读音あさ,人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬝭
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿱,𬜷,廾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép