Bản dịch của từ 𬝼 trong tiếng Việt
𬝼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬝼 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong văn bản kim văn, dùng làm tên người (giúp nhớ chữ này thường xuất hiện trong các văn bản cổ kim văn).
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》1114页。
Ví dụ
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ trong kim văn, xuất hiện trong văn bản khắc trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第10962器铭文中。
Ví dụ
