Bản dịch của từ 𬞀 trong tiếng Việt

𬞀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊN/AN/AN/A

𬞀 (Danh từ)

chén
01

Chữ cổ trong văn tự kim văn, đồng nghĩa với chữ “” (buổi sáng sớm, ánh sáng ban mai), giúp nhớ như ánh sáng thần tiên ban mai chiếu rọi.

金文隶定字,同“晨”。字见《殷周金文集成引得》1114页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hình dạng nguyên thủy của chữ trong văn tự kim văn, xuất hiện trong văn khắc cổ của thời Ân Chu, giúp liên tưởng đến nét chữ ban đầu của “thần”.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第2710器铭文中。

Ví dụ
𬞀
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【THẦN】
Hình thái radical:
⿱,艹,晨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép