Bản dịch của từ 𬞂 trong tiếng Việt

𬞂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊN/AN/AN/A

𬞂 (Danh từ)

kuí
01

Cùng nghĩa với chữ “” (hoa hướng dương), thường thấy trong tên người Đài Loan (dễ nhớ như từ “quy” trong tiếng Việt).

同“葵”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬞂
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【QUY】
Hình thái radical:
⿳,艹,⿰,&P4-03;,&P3-07;,天,⿳,艹,⿰,⿴,𠂊,⺀,&P3-07;,天
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿乚丶丶丿丿丶一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép