Bản dịch của từ 𬞐 trong tiếng Việt

𬞐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄨˊ ㄊㄚˋ ㄌㄜˋN/AN/AN/A

𬞐 (Động từ)

01

(theo nghĩa Nhật) cư xử hỗn láo, quấy rầy không ngừng (giống như trẻ con hay làm nũng)

〈日本释义〉读音あくたれる,胡搅蛮缠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬞐
Bính âm:
【ㄨˊ ㄊㄚˋ ㄌㄜˋ】【VÔ ĐÁP LẠC】
Hình thái radical:
⿱,艹,跒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép