ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬞐
Bảng phân tích âm vị 𬞐
N/A
(theo nghĩa Nhật) cư xử hỗn láo, quấy rầy không ngừng (giống như trẻ con hay làm nũng)
〈日本释义〉读音あくたれる,胡搅蛮缠。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép