Bản dịch của từ 𬞔 trong tiếng Việt

𬞔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄚˋ ㄌㄧˋ ㄒㄧㄍㄜN/AN/AN/A

𬞔 (Danh từ)

01

〈Nhật Bản nghĩa〉Đọc là なりひさご, là quả bầu tươi dùng làm bình đựng rượu, hình dáng như quả bầu nước quen thuộc trong đời sống Việt.

〈日本释义〉读音なりひさご,生瓢,用于装酒水的葫芦状容器。

Ví dụ
𬞔
Bính âm:
【ㄋㄚˋ ㄌㄧˋ ㄒㄧㄍㄜ】【NẠP LỆ HI CA】
Hình thái radical:
⿱,艹,袴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép