Bản dịch của từ 𬞘 trong tiếng Việt
𬞘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuī | ㄊㄨㄟ | N/A | N/A | N/A |
𬞘 (Danh từ)
【tuī】
01
Chữ giản thể dựa theo cách viết của chữ '藬' (một loại thảo dược).
“藬”的类推简化字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cỏ ích mẫu trong phương ngữ cổ, một loại thảo dược quen thuộc trong y học cổ truyền.
〈方言〉益母草。古方言。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
