Bản dịch của từ 𬞘 trong tiếng Việt

𬞘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuī

ㄊㄨㄟN/AN/AN/A

𬞘 (Danh từ)

tuī
01

Chữ giản thể dựa theo cách viết của chữ '' (một loại thảo dược).

“藬”的类推简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cỏ ích mẫu trong phương ngữ cổ, một loại thảo dược quen thuộc trong y học cổ truyền.

〈方言〉益母草。古方言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬞘
Bính âm:
【tuī】【ㄊㄨㄟ】【THUY】
Hình thái radical:
⿱,艹,𬯎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép