ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬞙
Bảng phân tích âm vị 𬞙
N/A
〈chỉ dùng trong tiếng Nhật〉tên gọi của cây cải dầu (dầu cải) - nhớ đến 'nạt' như 'nạt nộ' để nhớ chữ đặc biệt, 'nhân' như hạt giống
〈日本释义〉读音なたね,油菜。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép