Bản dịch của từ 𬞛 trong tiếng Việt
𬞛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zài | ㄗㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
𬞛 (Danh từ)
【zài】
01
Chữ cổ trong văn tự kim văn, đồng nghĩa với chữ “载” (tải), thường dùng để ghi chép sự kiện hoặc thời gian (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến việc “tải” ghi chép, mang theo thông tin).
金文隶定字,同“载”。字见《殷周金文集成引得》1116页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hình thức nguyên thủy của chữ trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu (giúp nhớ qua hình ảnh đồ đồng cổ xưa).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第4323器铭文中。
Ví dụ
