Bản dịch của từ 𬞪 trong tiếng Việt
𬞪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𬞪 (Danh từ)
【yuán】
01
Chữ kim văn định nghĩa, đồng nghĩa với chữ “芫” (một loại cây hoặc tên riêng trong văn tự cổ). Ghi chú: chữ này xuất hiện trong bộ sưu tập kim văn Ân Chu trang 1116.
金文隶定字,同“芫”。字见《殷周金文集成引得》1116页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn tự trên dụng cụ số 10329 trong bộ sưu tập kim văn Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第10329器铭文中。
Ví dụ
