Bản dịch của từ 𬞸 trong tiếng Việt

𬞸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuān

ㄎㄨㄢN/AN/AN/A

𬞸 (Danh từ)

kuān
01

(Theo nghĩa Nhật) đọc là おおい, giống như tên riêng 'Ô Bảo Tỉnh' trong sách 《享和本新撰字鏡》.

〈日本释义〉读音おおい。《享和本新撰字鏡》に「於保井」とある。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thường thấy trong tên người Đài Loan.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬞸
Bính âm:
【kuān】【ㄎㄨㄢ】【KHOAN】
Hình thái radical:
⿱,卝,寛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép