Bản dịch của từ 𬟀 trong tiếng Việt

𬟀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Téng

ㄊㄥˊN/AN/AN/A

𬟀 (Danh từ)

téng
01

Chữ kim văn cổ, đồng nghĩa với chữ “” (Đằng), thường thấy trong văn bản cổ, giúp nhớ đến tên họ hoặc địa danh Đằng trong lịch sử.

金文隶定字,同“滕”。字见《殷周金文集成引得》750页。

Ví dụ
02

Hình thức nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong bản khắc trên dụng cụ cổ đại, giúp liên tưởng đến chữ Đằng thời xưa.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第10898器铭文中。

Ví dụ
𬟀
Bính âm:
【téng】【ㄊㄥˊ】【ĐẰNG】
Hình thái radical:
⿳,龷,⺝,朕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép