Bản dịch của từ 𬟄 trong tiếng Việt

𬟄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊN/AN/AN/A

𬟄 (Danh từ)

píng
01

Xuất hiện trong tên người Đài Loan (giúp nhớ qua tên riêng đặc trưng).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như chữ '' (quả táo), dễ nhớ qua hình ảnh quả táo quen thuộc.

同“苹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬟄
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Hình thái radical:
⿱,艹,𩒛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨一一乚丿丶一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép