Bản dịch của từ 𬟌 trong tiếng Việt

𬟌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zūn

ㄗㄨㄣN/AN/AN/A

𬟌 (Danh từ)

zūn
01

Chữ kim văn cổ dùng để chỉ “tôn” (kính trọng, tôn quý), giống chữ “” trong Hán tự; thường thấy trong văn khắc thời Ân Chu.

金文隶定字,同“尊”。字见《殷周金文集成引得》1116页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn khắc trên dụng cụ cổ thời Ân Chu.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第2337器铭文中。

Ví dụ
𬟌
Bính âm:
【zūn】【ㄗㄨㄣ】【TÔN】
Hình thái radical:
⿱,艹,𱀵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép