Bản dịch của từ 𬟏 trong tiếng Việt
𬟏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𬟏 (Danh từ)
【wéi】
01
Chữ định hình trong kim văn, tên một bộ tộc (giúp nhớ: 'Uy' như uy quyền của bộ tộc trong kim văn).
金文隶定字。族名。字见《殷周金文集成引得》1091页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ nguyên thủy trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên dụng cụ cổ (nhớ: hình dạng nguyên thủy của chữ trong kim văn).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第8782器铭文中。
Ví dụ
