ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬟐
Bảng phân tích âm vị 𬟐
N/A
〈Theo nghĩa Nhật〉 Đọc là つきくさ, tên gọi khác của cây vịt tích thảo (một loại cỏ mọc gần nước, dễ nhớ vì 'vịt tích' gợi hình ảnh vịt bơi trên cỏ).
〈日本释义〉读音つきくさ,鸭跖草的别名。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép