Bản dịch của từ 𬟐 trong tiếng Việt

𬟐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄊㄨˋ ㄐㄧˊ ㄘㄠˇN/AN/AN/A

𬟐 (Danh từ)

01

〈Theo nghĩa Nhật〉 Đọc là つきくさ, tên gọi khác của cây vịt tích thảo (một loại cỏ mọc gần nước, dễ nhớ vì 'vịt tích' gợi hình ảnh vịt bơi trên cỏ).

〈日本释义〉读音つきくさ,鸭跖草的别名。

Ví dụ
𬟐
Bính âm:
【ㄊㄨˋ ㄐㄧˊ ㄘㄠˇ】【ĐẶC TÍCH THẢO】
Hình thái radical:
⿱,艹,𨂠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép