Bản dịch của từ 𬟕 trong tiếng Việt

𬟕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣN/AN/AN/A

𬟕 (Danh từ)

shēn
01

Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “” (một dạng chữ cổ trong văn tự kim văn). Ghi chú: xuất hiện trong sách '殷周金文集成引得' trang 1116, giúp nhớ chữ qua hình ảnh cổ xưa của chữ này.

金文隶定字,同“蒖”。字见《殷周金文集成引得》1116页。

Ví dụ
02

Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, lấy từ văn tự trên dụng cụ đồng cổ trong '殷周金文集成' mục 3573, giúp liên tưởng đến nguồn gốc chữ qua hiện vật lịch sử.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第3573器铭文中。

Ví dụ
𬟕
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
Hình thái radical:
⿱,艹,縝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép