Bản dịch của từ 𬟟 trong tiếng Việt
𬟟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huá | ㄏㄨㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
𬟟 (Danh từ)
【huá】
01
Chữ kim văn cổ dùng thay cho chữ “滑” (trơn tru, trượt), gợi nhớ đến sự mượt mà như nước chảy trên đá.
金文隶定字,同“滑”。字见《殷周金文集成引得》1116页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第980器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ kim văn cổ dùng thay cho chữ “蓇” (một loại cây hoặc vật dụng), liên tưởng đến hình ảnh cây cỏ trong văn tự cổ.
金文隶定字,同“蓇”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
