Bản dịch của từ 𬟢 trong tiếng Việt

𬟢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄎㄨㄇㄛˋㄎㄨㄙㄚN/AN/AN/A

𬟢 (Danh từ)

01

(theo nghĩa Nhật) cây đèn tim, loại cỏ dùng làm tim đèn (giúp nhớ: 'komokusa' nghe như 'cỏ mộc', dễ liên tưởng đến cây cỏ làm đèn)

〈日本释义〉读音komokusa,灯心草。

Ví dụ
𬟢
Bính âm:
【ㄎㄨㄇㄛˋㄎㄨㄙㄚ】【KHỐ MỤC THẢO】
Hình thái radical:
⿵,菛,唯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép