Bản dịch của từ 𬟧 trong tiếng Việt
𬟧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬟧 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định dạng trong kim văn, dùng làm tên người (giúp nhớ như tên người Văn quen thuộc).
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》1075页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thủy trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第3445器铭文中。
Ví dụ
