Bản dịch của từ 𬟰 trong tiếng Việt
𬟰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāo | ㄍㄠ | N/A | N/A | N/A |
𬟰 (Danh từ)
【gāo】
01
Chữ kim văn cổ, đồng nghĩa với chữ “皋” (cao nguyên, bờ sông), hình dạng xuất hiện trong văn tự cổ trên đồng vàng, dễ nhớ như cảnh “cao nguyên” rộng lớn bên bờ sông.
金文隶定字,同“皋”。字见《殷周金文集成引得》1074页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第2816器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ kim văn cổ, đồng nghĩa với chữ “执” (cầm giữ), dùng trong văn tự cổ, giúp nhớ như hành động “giữ chặt” trong tay.
金文隶定字,同“执”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
