Bản dịch của từ 𬟱 trong tiếng Việt
𬟱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuí | ㄎㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𬟱 (Danh từ)
【kuí】
01
Chữ kim văn đã được định hình, đồng nghĩa với chữ “虪” (một dạng chữ cổ trong văn tự kim văn, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến chữ Hán cổ).
金文隶定字,同“虪”。字见《殷周金文集成引得》4076页。
Ví dụ
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第8971器铭文中。
Ví dụ
