Bản dịch của từ 𬟳 trong tiếng Việt
𬟳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kòng | ㄎㄨㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𬟳 (Danh từ)
【kòng】
01
Chữ định hình trong kim văn, tên địa danh (giúp nhớ: chữ này dùng trong văn tự cổ, liên quan đến địa danh như tên đất).
金文隶定字。地名。字见《殷周金文集成引得》1475页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên hình trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng cổ đại.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第4561器铭文中。
Ví dụ
