Bản dịch của từ 𬟸 trong tiếng Việt

𬟸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋN/AN/AN/A

𬟸 (Danh từ)

01

Tên một loại côn trùng nhỏ, hay nhảy như con chấy (giúp nhớ: 'phụ' như 'phù' nhảy lò cò).

〈日本释义〉虫名。跳蚤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong tiếng Hàn, dùng trong từ '~' đồng nghĩa với '蝜蝂' (một loại côn trùng nhỏ).

〈韩国释义〉〔負~〕,同“蝜蝂”。

Ví dụ
𬟸
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
Hình thái radical:
⿰,虫,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép