Bản dịch của từ 𬟹 trong tiếng Việt
𬟹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𬟹 (Danh từ)
【wú】
01
Theo 《北堂书钞》 ghi lại: giống như cách xử lý nước ngọt ngào, phong tục địa phương ghi chép có ~ (ký hiệu này) biểu thị sự hòa hợp, tinh tế trong việc thu thập và kết hợp các tinh hoa.
《北堂书钞》:...同 沤治甘淳 风俗土记云有~拱居灵机别环和翔百精挹采众华沤...。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
