Bản dịch của từ 𬟿 trong tiếng Việt
𬟿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄉㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𬟿 (Danh từ)
【dàn】
01
Chữ cổ trong kim văn, đồng nghĩa với “蛋” (trứng), giúp nhớ qua hình ảnh trứng trong văn tự cổ.
金文隶定字,同“蛋”。字见《殷周金文集成引得》1092页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第9024器铭文中。
Ví dụ
