Bản dịch của từ 𬠀 trong tiếng Việt

𬠀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇN/AN/AN/A

𬠀 (Danh từ)

shuǐ
01

〈Nhật nghĩa〉Đọc âm shirami, しらみ, là con chấy, một loại côn trùng nhỏ bám trên tóc người hoặc động vật (nhớ câu 'chấy chét làm ngứa da').

〈日本释义〉读音shirami,しらみ,虱,蝨。虫名。虱亚目。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬠀
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Hình thái radical:
⿰,虫,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép