Bản dịch của từ 𬠁 trong tiếng Việt

𬠁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéng

ㄨㄥˊN/AN/AN/A

𬠁 (Danh từ)

wéng
01

Chữ thứ 5 trong khu vực 40 của bộ 八辅 (Bát Phụ) – một bộ phân loại chữ Hán đặc biệt.

《八辅》第40区,第5字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬠁
Bính âm:
【wéng】【ㄨㄥˊ】【UNG】
Hình thái radical:
⿰,虫,头
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép