Bản dịch của từ 𬠂 trong tiếng Việt

𬠂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄜˋ ㄅㄧN/AN/AN/A

𬠂 (Danh từ)

01

〈từ Nhật〉 Tôm (giống như tôm trong tiếng Việt, dễ nhớ vì âm đọc gần giống 'ế bi' như tên gọi thân mật của tôm nhỏ trong bữa ăn)

〈日本释义〉读音ebi,えび,蝦,海老,蛯,鰕。虾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬠂
Bính âm:
【ㄜˋ ㄅㄧ】【Ế BĨ】
Hình thái radical:
⿰,虫,西
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép