Bản dịch của từ 𬠆 trong tiếng Việt
𬠆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ‧ | N/A | N/A | N/A |
𬠆 (Danh từ)
【】
01
Chữ nguyên hình trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên khí đồng cổ ở trang 3467 của tập 'Ân Chu Kim Văn Tập Thành'.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第3467器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ định dạng trong kim văn, dùng làm tên người (như một cái tên riêng trong văn tự cổ). Ghi chú: Kim văn là chữ khắc trên đồng cổ thời nhà Ân, Chu.
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》1092页。
Ví dụ
