Bản dịch của từ 𬠇 trong tiếng Việt

𬠇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊN/AN/AN/A

𬠇 (Danh từ)

héng
01

Con đom đóm, loài côn trùng phát sáng như đèn lồng nhỏ trong đêm (giúp nhớ qua hình ảnh đom đóm bay lấp lánh trong đêm hè)

〈越南释义〉读音heng,萤火虫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬠇
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HẰNG】
Hình thái radical:
⿰,虫,兴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép