Bản dịch của từ 𬠉 trong tiếng Việt

𬠉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēn

ㄈㄣN/AN/AN/A

𬠉 (Danh từ)

fēn
01

(Theo nghĩa Nhật) Tên một loại sâu nguyên thủy, nhớ như 'phân' (phân bón cho sâu phát triển).

〈日本释义〉読音fun(ふん)。原始虫名。字出《国字の字典,虫部,108頁》引《文字のいろいろ》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬠉
Bính âm:
【fēn】【ㄈㄣ】【PHÂN】
Hình thái radical:
⿱,吻,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép