ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬠉
Bảng phân tích âm vị 𬠉
Fēn
(Theo nghĩa Nhật) Tên một loại sâu nguyên thủy, nhớ như 'phân' (phân bón cho sâu phát triển).
〈日本释义〉読音fun(ふん)。原始虫名。字出《国字の字典,虫部,108頁》引《文字のいろいろ》。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép