Bản dịch của từ 𬠍 trong tiếng Việt

𬠍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋN/AN/AN/A

𬠍 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) Loài ếch rừng Nhật Bản, gọi là 'momu' hoặc 'momi', giống như con cóc trong tiếng Việt.

〈日本释义〉读音momu,もむ;momi,もみ,虾蟇。日本林蛙。

Ví dụ
𬠍
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠC】
Hình thái radical:
⿰,虫,忍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép