Bản dịch của từ 𬠒 trong tiếng Việt

𬠒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄎㄚˇ ㄊㄨˋ ㄅㄨㄟˇN/AN/AN/A

𬠒 (Danh từ)

01

〈Nhật Bản〉Đọc là かたつぶり, nghĩa là con ốc sên (giống ốc nhỏ bò chậm như trong câu ca dao Việt Nam).

〈日本释义〉读音かたつぶり,蜗牛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬠒
Bính âm:
【ㄎㄚˇ ㄊㄨˋ ㄅㄨㄟˇ】【HÀ THỦ Ô】
Hình thái radical:
⿰,虫,帛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép