Bản dịch của từ 𬠘 trong tiếng Việt

𬠘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Āi

N/AN/AN/A

𬠘 (Danh từ)

āi
01

〈Theo cách giải thích của Nhật〉Đọc là 'ei', chỉ loài cá đuối (giống như cá mập nhưng thân dẹt, sống ở biển).

〈日本释义〉读音ei,鳐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬠘
Bính âm:
【āi】【ㄞ】【AI】
Hình thái radical:
⿱,泳,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép