Bản dịch của từ 𬠝 trong tiếng Việt

𬠝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kài

ㄎㄞˋN/AN/AN/A

𬠝 (Danh từ)

kài
01

〈chữ Nhật〉 Đọc là かき, nghĩa là con hàu (loài sò biển ăn được, thường gọi là 'hàu' trong tiếng Việt).

〈日本释义〉读音かき,牡蛎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬠝
Bính âm:
【kài】【ㄎㄞˋ】【KHAI】
Hình thái radical:
⿰,虫,前
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép